водо-водяно́й водо-водяной

tính từ

Nghĩa

  1. điều hòa bằng nước, làm mát bằng nước
  2. nước-nước, dẫn nhiệt nước-nước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchводо-водяно́йводо-водяно́еводо-водяна́яводо-водяны́е
Sinh cáchводо-водяно́говодо-водяно́говодо-водяно́йводо-водяны́х
Tặng cáchводо-водяно́муводо-водяно́муводо-водяно́йводо-водяны́м
Đối cáchводо-водяно́йводо-водяно́еводо-водяну́юводо-водяны́е
Công cụ cáchводо-водяны́мводо-водяны́мводо-водяно́йводо-водяны́ми
Giới cáchводо-водяно́мводо-водяно́мводо-водяно́йводо-водяны́х