водомёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tia nước áp lực, động cơ phản lực nước
  2. tàu phản lực nước, phản lực
  3. máy rửa áp lực, súng phun nước
  4. xe chữa cháy phun nước, súng phun nước
  5. tia nước, động cơ phản lực nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводомётводомёты
Sinh cáchводомётаводомётов
Tặng cáchводомётуводомётам
Đối cáchводомётводомёты
Công cụ cáchводомётомводомётами
Giới cáchводомётеводомётах