водопа́д водопад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thác
  2. Thác nước, thác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводопа́дводопа́ды
Sinh cáchводопа́даводопа́дов
Tặng cáchводопа́дуводопа́дам
Đối cáchводопа́дводопа́ды
Công cụ cáchводопа́домводопа́дами
Giới cáchводопа́деводопа́дах