водопрово́д водопровод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước máy
  2. ống nước
  3. đường ống nước
  4. hệ thống cấp nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводопрово́дводопрово́ды
Sinh cáchводопрово́даводопрово́дов
Tặng cáchводопрово́дуводопрово́дам
Đối cáchводопрово́дводопрово́ды
Công cụ cáchводопрово́домводопрово́дами
Giới cáchводопрово́деводопрово́дах