водопо́й водопой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cho uống nướcдействиеsự
  2. uống nướcместоchỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводопо́йводопо́и
Sinh cáchводопо́яводопо́ев
Tặng cáchводопо́юводопо́ям
Đối cáchводопо́йводопо́и
Công cụ cáchводопо́емводопо́ями
Giới cáchводопо́еводопо́ях