па́водок паводок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nước lũ, con nước, nước lớn, lũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́водокпа́водки
Sinh cáchпа́водкапа́водков
Tặng cáchпа́водкупа́водкам
Đối cáchпа́водокпа́водки
Công cụ cáchпа́водкомпа́водками
Giới cáchпа́водкепа́водках

Từ liên quan