па́водок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nước lũ, con nước, nước lớn, lũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́водок | па́водки |
| Sinh cách | па́водка | па́водков |
| Tặng cách | па́водку | па́водкам |
| Đối cách | па́водок | па́водки |
| Công cụ cách | па́водком | па́водками |
| Giới cách | па́водке | па́водках |