Nghĩa
- nấuготовить
- nấu luộcотваривать
- nấu, luyệnплавлением и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | варю́ |
|---|
| ты | ва́ришь |
|---|
| он / она / оно | ва́рит |
|---|
| мы | ва́рим |
|---|
| вы | ва́рите |
|---|
| они | ва́рят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вари́л |
|---|
| Giống cái | вари́ла |
|---|
| Giống trung | вари́ло |
|---|
| Số nhiều | вари́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вари́ |
|---|
| Số nhiều | вари́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ва́рящий | вари́вший |
|---|
| Bị động | вари́мый | ва́ренный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | варя́ | варив, варивши |
|---|
Ví dụ
варить обед
nấu ăn
варить бульон, суп
nấu nước dùng
варить рис
nấu cơm, thổi cơm
Từ liên quan
варёныйNấu chín, luộc chín, luộcварHắc ín, nhựa thông nấuотва́рnước cơm, nước cháo; Nước luộcповари́хаchị cấp dưỡng, nữ cấp dưỡng viên, chị nuôi; Chị nấu bếp, chị đầu bếpпова́ренныйNấu ănзава́ркаhàn vá, hàn đắp; mẻсва́ркаHànнава́рVáng, váng mỡва́ркаluyện; nấu luộcсва́рочныйHànваре́никbánh bột nhào nhân ngọt, bánh varenikнава́ристыйCó váng mỡсварно́йHànотварно́йLuộc, nấu chínразварно́йđã luộc, đã nấu nhừ, dạng luộcскорова́ркаnồi áp suấtвзварtrà trái cây, nước sắc, trà thảo mộcзаварно́йbánh bột nhào xốp; kem trứngму́льтиваркаnồi nấu chậm; nồi đa năngпарова́ркаnồi hấp, máy hấpпрова́ркаsự luộc kỹ, sự nấu chín kỹ