явля́ющийся
tính từ
Nghĩa
- là, được coi là, đóng vai trò, là thành phần của
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | явля́ющийся | явля́ющееся | явля́ющаяся | явля́ющиеся |
| Sinh cách | явля́ющегося | явля́ющегося | явля́ющейся | явля́ющихся |
| Tặng cách | явля́ющемуся | явля́ющемуся | явля́ющейся | явля́ющимся |
| Đối cách | явля́ющегося, явля́ющийся | явля́ющееся | явля́ющуюся | явля́ющихся, явля́ющиеся |
| Công cụ cách | явля́ющимся | явля́ющимся | явля́ющейся, явля́ющеюся | явля́ющимися |
| Giới cách | явля́ющемся | явля́ющемся | явля́ющейся | явля́ющихся |