уда́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- May mắn, thành công, thành đạt, thành tựuуспехsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́ча | уда́чи |
| Sinh cách | уда́чи | уда́ч |
| Tặng cách | уда́че | уда́чам |
| Đối cách | уда́чу | уда́чи |
| Công cụ cách | уда́чей, уда́чею | уда́чами |
| Giới cách | уда́че | уда́чах |
Ví dụ
- творческая удачаthành tựu nghệ thuật, thành công trong sáng tác
