уда́ча удача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. May mắn, thành công, thành đạt, thành tựuуспехsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуда́чауда́чи
Sinh cáchуда́чиуда́ч
Tặng cáchуда́чеуда́чам
Đối cáchуда́чууда́чи
Công cụ cáchуда́чей, уда́чеюуда́чами
Giới cáchуда́чеуда́чах

Ví dụ

  • творческая удача
    thành tựu nghệ thuật, thành công trong sáng tác

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa