уда́ться удаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thành côngзавершиться хорошо
  2. thành côngполучиться
  3. làm được
  4. thành công, diễn ra tốt đẹp
  5. diễn ra tốt đẹpзавершиться хорошо

Chia động từ

Tương lai
яуда́мся
тыуда́шься
он / она / оноуда́стся
мыудади́мся
выудади́тесь
ониудаду́тся
Quá khứ
Giống đựcуда́лся
Giống cáiудала́сь
Giống trungудало́сь
Số nhiềuудали́сь
Mệnh lệnh
Số ítуда́йся
Số nhiềuуда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уда́вшись