уда́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thành côngзавершиться хорошо
- thành côngполучиться
- làm được
- thành công, diễn ra tốt đẹp
- diễn ra tốt đẹpзавершиться хорошо
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уда́мся |
| ты | уда́шься |
| он / она / оно | уда́стся |
| мы | удади́мся |
| вы | удади́тесь |
| они | удаду́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уда́лся |
| Giống cái | удала́сь |
| Giống trung | удало́сь |
| Số nhiều | удали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уда́йся |
| Số nhiều | уда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | уда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | уда́вшись |


