уда́чливый удачливый

tính từ

Nghĩa

  1. may mắn
  2. may mắn, thành công
  3. thành công

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуда́чливыйуда́чливоеуда́чливаяуда́чливые
Sinh cáchуда́чливогоуда́чливогоуда́чливойуда́чливых
Tặng cáchуда́чливомууда́чливомууда́чливойуда́чливым
Đối cáchуда́чливый, уда́чливогоуда́чливоеуда́чливуюуда́чливые, уда́чливых
Công cụ cáchуда́чливымуда́чливымуда́чливой, (уда́чливою)уда́чливыми
Giới cáchуда́чливомуда́чливомуда́чливойуда́чливых
Dạng ngắnуда́чливуда́чливоуда́чливауда́чливы

Từ phái sinh