везе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Vận may, vận đỏ, số may, số đỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | везе́ние | везе́ния |
| Sinh cách | везе́ния | везе́ний |
| Tặng cách | везе́нию | везе́ниям |
| Đối cách | везе́ние | везе́ния |
| Công cụ cách | везе́нием | везе́ниями |
| Giới cách | везе́нии | везе́ниях |