уда́чный удачный

tính từ

Nghĩa

  1. thành công, có kết quả tốt, may mắnуспешный
  2. đúngверный
  3. đạt, hay, tốt, khá, tốt đẹpхороший, подходящий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуда́чныйуда́чноеуда́чнаяуда́чные
Sinh cáchуда́чногоуда́чногоуда́чнойуда́чных
Tặng cáchуда́чномууда́чномууда́чнойуда́чным
Đối cáchуда́чный, уда́чногоуда́чноеуда́чнуюуда́чные, уда́чных
Công cụ cáchуда́чнымуда́чнымуда́чной, (уда́чною)уда́чными
Giới cáchуда́чномуда́чномуда́чнойуда́чных
Dạng ngắnуда́ченуда́чноуда́чнауда́чны

Ví dụ

  • удачный перевод
    bản dịch đạt (hay, tốt, thoát)
  • удачный конец
    kết thúc tốt đẹp
  • удачный выбор
    [sự] lựa chọn cho đúng

Từ phái sinh