точи́ло точило

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. máy mài, bàn màiстанокcái
  2. đá màiкаменьhòn, viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchточи́лоточи́ла
Sinh cáchточи́латочи́л
Tặng cáchточи́луточи́лам
Đối cáchточи́лоточи́ла
Công cụ cáchточи́ломточи́лами
Giới cáchточи́леточи́ле

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

точи́ть точить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giũaнапильником
  2. mài, mài sắc, vót, vót nhọn, gọt, gọt nhọnделать острым
  3. tiệnна токарном станке

Chia động từ

Hiện tại
яточу́
тыто́чишь
он / она / оното́чит
мыто́чим
выто́чите
онито́чат
Quá khứ
Giống đựcточи́л
Giống cáiточи́ла
Giống trungточи́ло
Số nhiềuточи́ли
Mệnh lệnh
Số ítточи́
Số nhiềuточи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngточа́щийточи́вший
Bị độngточи́мыйточённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từточа́точив, точивши

Ví dụ

  • точить нож
    mài dao
  • точить карандаш
    gọt (vót, vót nhọn, gọt nhọn) bút chì

Từ liên quan