осело́к оселок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đá mài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосело́коселки́
Sinh cáchоселка́оселко́в
Tặng cáchоселку́оселка́м
Đối cáchосело́коселки́
Công cụ cáchоселко́моселка́ми
Giới cáchоселке́оселка́х

Từ đồng nghĩa