источа́ть источать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phát ra, xông ra

Chia động từ

Hiện tại
яисточа́ю
тыисточа́ешь
он / она / оноисточа́ет
мыисточа́ем
выисточа́ете
ониисточа́ют
Quá khứ
Giống đựcисточа́л
Giống cáiисточа́ла
Giống trungисточа́ло
Số nhiềuисточа́ли
Mệnh lệnh
Số ítисточа́й
Số nhiềuисточа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngисточа́ющийисточа́вший
Bị độngисточа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từисточа́яисточав, источавши

Ví dụ

  • источать запах
    xông ra mùi

Từ đồng nghĩa