точи́льщик точильщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ mài, thợ mài dao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchточи́льщикточи́льщики
Sinh cáchточи́льщикаточи́льщиков
Tặng cáchточи́льщикуточи́льщикам
Đối cáchточи́льщикаточи́льщиков
Công cụ cáchточи́льщикомточи́льщиками
Giới cáchточи́льщикеточи́льщиках

Từ liên quan