точи́льщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Thợ mài, thợ mài dao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | точи́льщик | точи́льщики |
| Sinh cách | точи́льщика | точи́льщиков |
| Tặng cách | точи́льщику | точи́льщикам |
| Đối cách | точи́льщика | точи́льщиков |
| Công cụ cách | точи́льщиком | точи́льщиками |
| Giới cách | точи́льщике | точи́льщиках |