точи́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dao mài
- dụng cụ mài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | точи́лка | точи́лки |
| Sinh cách | точи́лки | точи́лок |
| Tặng cách | точи́лке | точи́лкам |
| Đối cách | точи́лку | точи́лки |
| Công cụ cách | точи́лкой, точи́лкою | точи́лками |
| Giới cách | точи́лке | точи́лках |