точи́лка точилка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dao mài
  2. dụng cụ mài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchточи́лкаточи́лки
Sinh cáchточи́лкиточи́лок
Tặng cáchточи́лкеточи́лкам
Đối cáchточи́лкуточи́лки
Công cụ cáchточи́лкой, точи́лкоюточи́лками
Giới cáchточи́лкеточи́лках