поточи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mài sắc, giũa sắc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поточу́ |
| ты | пото́чишь |
| он / она / оно | пото́чит |
| мы | пото́чим |
| вы | пото́чите |
| они | пото́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поточи́л |
| Giống cái | поточи́ла |
| Giống trung | поточи́ло |
| Số nhiều | поточи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поточи́ |
| Số nhiều | поточи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поточи́вший |
| Bị động | — | пото́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поточи́в, поточивши |