сухо́й сухой

tính từ

Nghĩa

  1. lạnh nhạtсдержанный
  2. khôне содержащий влаги
  3. khô khanлишённый певучести
  4. khô khanсдержанный
  5. khô
  6. gầy gòтощий
  7. gầyтощий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсухо́йсухо́есуха́ясухи́е
Sinh cáchсухо́госухо́госухо́йсухи́х
Tặng cáchсухо́мусухо́мусухо́йсухи́м
Đối cáchсухо́й, сухо́госухо́есуху́юсухи́е, сухи́х
Công cụ cáchсухи́мсухи́мсухо́й, (сухо́ю)сухи́ми
Giới cáchсухо́мсухо́мсухо́йсухи́х
Dạng ngắnсухсу́хосуха́су́хи
So sánh hơn су́ше
So sánh nhất сушайший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh