за́суха засуха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hạn hán, hạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́сухаза́сухи
Sinh cáchза́сухиза́сух
Tặng cáchза́сухеза́сухам
Đối cáchза́сухуза́сухи
Công cụ cáchза́сухой, за́сухоюза́сухами
Giới cáchза́сухеза́сухах

Ví dụ

  • сильная засуха
    đại hạn
  • бороться с засухаой
    chống hạn

Từ liên quan