со́хнуть сохнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khôиспаряться
  2. khô cạn, khô khốc, khô không khốcпересыхатьbị
  3. khô héoвянуть
  4. Khô đi, khô dần, khô

Chia động từ

Hiện tại
ясо́хну
тысо́хнешь
он / она / оносо́хнет
мысо́хнем
высо́хнете
онисо́хнут
Quá khứ
Giống đựcсо́х, со́хнул
Giống cáiсо́хла, со́хнула
Giống trungсо́хло, со́хнуло
Số nhiềuсо́хли, со́хнули
Mệnh lệnh
Số ítсо́хни
Số nhiềuсо́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсо́хнущийсо́хнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сохнув, сохнувши

Ví dụ

  • сохнуть от тоски
    héo hon (mòn mỏi, gầy mòn) vì buồn rầu, buồn héo hon

Từ liên quan

пересо́хнутьkhô quắt (khẩu ngữ); khô kiệtзасо́хнутьkhô cứng; héo hon, mất vẻ tươiсуши́тьlàm... khô khốc, làm... cạn ráo, làm... khô hạn; sấy khô, phơi khô, hong khô, hơ khôсуши́тьсяhơ khô quần áo; sấy khô, hong khô, phơi khô, hơ khôподсо́хнутьhơi khô, se lạiпросо́хнутьkhô hẳn; tỉnh rượuусо́хнутьkhô lại, sút cân do khô; teo lại, khô héo vì giàссо́хнутьсяco lại, khô héo, khô lạiобсо́хнутьkhô hẳn, khô ráo, khô đềuпросыха́тьSe, khô đi, ráo đi, trở nên khôподсыха́тьHơi khôприсо́хнутьkhô lại và dính vào, bị khô dính, khô quện vàoотсо́хнутьkhô đi, khô lại; khô héo và rụngрассо́хнутьсяnứt ra, rạn ra, nứt nẻзасыха́тьkhô héo; Khô lại, khô quắtиссыха́тьCạn, khô cạn, khô đi; khô héo điобсыха́тьKhô, khô ráo, trở thành khôотсыха́тьChết khôпересыха́тьKhô lại, ráo lại, khô cạn, khô ráo, cạn ráo, khô khốc; khô, ráo, ráo hoảnhприсыха́тьDính vào, bám vàoрассыха́тьсяKhô nứt ra, khô nẻ ra, nứt nẻ, nứt toác, nẻ raссыха́тьсяKhô tóp, khô quắt, quắt lại, khô dúm, khô điссыхатьусыха́тьgầy đi, tóp đi, gầy đét đi; Khô đi, tóp lại, khô đét lại, dọp lạiссохнуть