суха́рь сухарь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh bích-quyсладкий
  2. Bích cốt, bít cốt, bánh mì sấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсуха́рьсухари́
Sinh cáchсухаря́сухаре́й
Tặng cáchсухарю́сухаря́м
Đối cáchсуха́рьсухари́
Công cụ cáchсухарёмсухаря́ми
Giới cáchсухаре́сухаря́х