Nghĩa
- Đất nổi, đất liền, lục địa, bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | су́ша | су́ши |
|---|
| Sinh cách | су́ши | су́ш |
|---|
| Tặng cách | су́ше | су́шам |
|---|
| Đối cách | су́шу | су́ши |
|---|
| Công cụ cách | су́шей, су́шею | су́шами |
|---|
| Giới cách | су́ше | су́шах |
|---|
Ví dụ
на суша е и на море
trên bộ và trên biển
Nghĩa
- làm... khô khốc, làm... cạn ráo, làm... khô hạnпочву и т. п.
- sấy khô, phơi khô, hong khô, hơ khôсов.
- Sấy, phơi, hong, hơ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сушу́ |
|---|
| ты | су́шишь |
|---|
| он / она / оно | су́шит |
|---|
| мы | су́шим |
|---|
| вы | су́шите |
|---|
| они | су́шат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | суши́л |
|---|
| Giống cái | суши́ла |
|---|
| Giống trung | суши́ло |
|---|
| Số nhiều | суши́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | суши́ |
|---|
| Số nhiều | суши́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | су́шащий | суши́вший |
|---|
| Bị động | суши́мый | су́шенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | суша | сушив, сушивши |
|---|
Ví dụ
сушить бельё
phơi (hong) quần áo
сушить грибы
sấy (hong, phơi) nấm