сушня́к сушняк

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cành khô, củi khô
  2. cảm giác khát dữ dội, dư vị say (thông tục)thông tụccolloquial

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсушня́ксушняки́
Sinh cáchсушняка́сушняко́в
Tặng cáchсушняку́сушняка́м
Đối cáchсушня́ксушняки́
Công cụ cáchсушняко́мсушняка́ми
Giới cáchсушняке́сушняка́х