ссать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sợ hãi, nhát gan, rút luiбояться
  2. đi tiểu, tèмочиться
  3. tè, tiểu tiệnмочиться
  4. đi tiểu, tè

Chia động từ

Hiện tại
яссу́
тыссы́шь
он / она / оноссы́т
мыссы́м
выссы́те
ониссу́т
Quá khứ
Giống đựcсса́л
Giống cáiсса́ла
Giống trungсса́ло
Số nhiềuсса́ли
Mệnh lệnh
Số ítссы́
Số nhiềuссы́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngссущийссавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсса́сса́в, ссавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa