тру́сить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sợ, hèn nhát
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тру́шу |
| ты | тру́сишь |
| он / она / оно | тру́сит |
| мы | тру́сим |
| вы | тру́сите |
| они | тру́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тру́сил |
| Giống cái | тру́сила |
| Giống trung | тру́сило |
| Số nhiều | тру́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тру́сь |
| Số nhiều | тру́сьте |