тру́сить трусить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sợ, hèn nhát

Chia động từ

Hiện tại
ятру́шу
тытру́сишь
он / она / онотру́сит
мытру́сим
вытру́сите
онитру́сят
Quá khứ
Giống đựcтру́сил
Giống cáiтру́сила
Giống trungтру́сило
Số nhiềuтру́сили
Mệnh lệnh
Số ítтру́сь
Số nhiềuтру́сьте

труси́ть трусить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giũ, rũ

Chia động từ

Hiện tại
ятрушу́
тытруси́шь
он / она / онотруси́т
мытруси́м
вытруси́те
онитруся́т
Quá khứ
Giống đựcтруси́л
Giống cáiтруси́ла
Giống trungтруси́ло
Số nhiềuтруси́ли
Mệnh lệnh
Số ítтруси́
Số nhiềuтруси́те