висмути́н висмутин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bismutin, quặng bismutin, khoáng vật bismutinAlso called bismuthinite, bismuth luster, chemical formula Bi2S3.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвисмути́нвисмути́ны
Sinh cáchвисмути́нависмути́нов
Tặng cáchвисмути́нувисмути́нам
Đối cáchвисмути́нвисмути́ны
Công cụ cáchвисмути́номвисмути́нами
Giới cáchвисмути́невисмути́нах