висмути́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bismutin, quặng bismutin, khoáng vật bismutinAlso called bismuthinite, bismuth luster, chemical formula Bi2S3.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | висмути́н | висмути́ны |
| Sinh cách | висмути́на | висмути́нов |
| Tặng cách | висмути́ну | висмути́нам |
| Đối cách | висмути́н | висмути́ны |
| Công cụ cách | висмути́ном | висмути́нами |
| Giới cách | висмути́не | висмути́нах |