боя́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể побоя́тьсяHơi sợ, e sợ, e ngại, rờn rợn, rợn rợn, ngại, sợ, rởnзабоя́тьсяsợ hãi, khiếp sợ, hoảng sợ
Nghĩa
- sợиспытывать боязнь, страх
- lo, e ngại, lo sợ, e sợ, lo lắngопасаться
- Sợ, hãi, sợ hãi, e sợ, sợ sệt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бою́сь |
| ты | бои́шься |
| он / она / оно | бои́тся |
| мы | бои́мся |
| вы | бои́тесь |
| они | боя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | боя́лся |
| Giống cái | боя́лась |
| Giống trung | боя́лось |
| Số nhiều | боя́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бо́йся |
| Số nhiều | бо́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | боя́щийся | боя́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | боя́сь | боявшись |
Ví dụ
- бояться трудностейsợ khó, ngại khó



