боя́ться бояться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sợиспытывать боязнь, страх
  2. lo, e ngại, lo sợ, e sợ, lo lắngопасаться
  3. Sợ, hãi, sợ hãi, e sợ, sợ sệt

Chia động từ

Hiện tại
ябою́сь
тыбои́шься
он / она / онобои́тся
мыбои́мся
выбои́тесь
онибоя́тся
Quá khứ
Giống đựcбоя́лся
Giống cáiбоя́лась
Giống trungбоя́лось
Số nhiềuбоя́лись
Mệnh lệnh
Số ítбо́йся
Số nhiềuбо́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбоя́щийсябоя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбоя́сьбоявшись

Ví dụ

  • бояться трудностей
    sợ khó, ngại khó

Từ đồng nghĩa