справля́ться справляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xoay xở, giải quyết được, đối phó đượcwith something = с + ins.

Chia động từ

Hiện tại
ясправля́юсь
тысправля́ешься
он / она / оносправля́ется
мысправля́емся
высправля́етесь
онисправля́ются
Quá khứ
Giống đựcсправля́лся
Giống cáiсправля́лась
Giống trungсправля́лось
Số nhiềuсправля́лись
Mệnh lệnh
Số ítсправля́йся
Số nhiềuсправля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсправля́ющийсясправля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсправля́ясьсправлявшись