посса́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tè, đái, tiểu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поссу́ |
| ты | поссы́шь |
| он / она / оно | поссы́т |
| мы | поссы́м |
| вы | поссы́те |
| они | поссу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посса́л |
| Giống cái | поссала́ |
| Giống trung | поссало́ |
| Số nhiều | посса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поссы́ |
| Số nhiều | поссы́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посса́вший |
| Bị động | — | поссанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | посса́в, посса́вши |