посса́ть поссать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tè, đái, tiểu

Chia động từ

Tương lai
япоссу́
тыпоссы́шь
он / она / онопоссы́т
мыпоссы́м
выпоссы́те
онипоссу́т
Quá khứ
Giống đựcпосса́л
Giống cáiпоссала́
Giống trungпоссало́
Số nhiềuпосса́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоссы́
Số nhiềuпоссы́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посса́вший
Bị động—поссанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посса́в, посса́вши