мочи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đái, đi đái, đi giải, tiểu tiệnиспускать мочу
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мочу́сь |
| ты | мо́чишься |
| он / она / оно | мо́чится |
| мы | мо́чимся |
| вы | мо́читесь |
| они | мо́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мочи́лся |
| Giống cái | мочи́лась |
| Giống trung | мочи́лось |
| Số nhiều | мочи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мочи́сь |
| Số nhiều | мочи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мочащийся | мочи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | моча́сь | мочи́вшись |