мочи́ться мочиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đái, đi đái, đi giải, tiểu tiệnиспускать мочу

Chia động từ

Hiện tại
ямочу́сь
тымо́чишься
он / она / ономо́чится
мымо́чимся
вымо́читесь
онимо́чатся
Quá khứ
Giống đựcмочи́лся
Giống cáiмочи́лась
Giống trungмочи́лось
Số nhiềuмочи́лись
Mệnh lệnh
Số ítмочи́сь
Số nhiềuмочи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмочащийсямочи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмоча́сьмочи́вшись

Từ liên quan