сса́ка ссака

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiểu tiện, đi tiểu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсса́касса́ки
Sinh cáchсса́кисса́к
Tặng cáchсса́кесса́кам
Đối cáchсса́кусса́ки
Công cụ cáchсса́кой, сса́коюсса́ками
Giới cáchсса́кесса́ках

Từ liên quan