сса́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiểu tiện, đi tiểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сса́ка | сса́ки |
| Sinh cách | сса́ки | сса́к |
| Tặng cách | сса́ке | сса́кам |
| Đối cách | сса́ку | сса́ки |
| Công cụ cách | сса́кой, сса́кою | сса́ками |
| Giới cách | сса́ке | сса́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сса́ка | сса́ки |
| Sinh cách | сса́ки | сса́к |
| Tặng cách | сса́ке | сса́кам |
| Đối cách | сса́ку | сса́ки |
| Công cụ cách | сса́кой, сса́кою | сса́ками |
| Giới cách | сса́ке | сса́ках |