заспо́риться заспориться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- diễn ra tốt đẹp, suôn sẻ, thành công, thuận lợi
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | заспо́рюсь |
|---|
| ты | заспо́ришься |
|---|
| он / она / оно | заспо́рится |
|---|
| мы | заспо́римся |
|---|
| вы | заспо́ритесь |
|---|
| они | заспо́рятся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | заспо́рился |
|---|
| Giống cái | заспо́рилась |
|---|
| Giống trung | заспо́рилось |
|---|
| Số nhiều | заспо́рились |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | заспо́рься |
|---|
| Số nhiều | заспо́рьтесь |
|---|
заспори́ться заспориться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- diễn ra tốt đẹp, suôn sẻ, thành công, thuận lợi
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | заспорю́сь |
|---|
| ты | заспори́шься |
|---|
| он / она / оно | заспори́тся |
|---|
| мы | заспори́мся |
|---|
| вы | заспори́тесь |
|---|
| они | заспоря́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | заспори́лся |
|---|
| Giống cái | заспори́лась |
|---|
| Giống trung | заспори́лось |
|---|
| Số nhiều | заспори́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | заспори́сь |
|---|
| Số nhiều | заспори́тесь |
|---|