смешно́й смешной

tính từ

Nghĩa

  1. buồn cười, nực cười, tức cườiзабавный
  2. khôi hài, hài hướcкомичный
  3. nực cười, đáng cười, lố bịch, lố lăng, lốнелепый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмешно́йсмешно́есмешна́ясмешны́е
Sinh cáchсмешно́госмешно́госмешно́йсмешны́х
Tặng cáchсмешно́мусмешно́мусмешно́йсмешны́м
Đối cáchсмешно́й, смешно́госмешно́есмешну́юсмешны́е, смешны́х
Công cụ cáchсмешны́мсмешны́мсмешно́й, (смешно́ю)смешны́ми
Giới cáchсмешно́мсмешно́мсмешно́йсмешны́х
Dạng ngắnсмешо́нсмешно́смешна́смешны́
So sánh hơn смешне́е

Ví dụ

  • смешнойная история
    câu chuyện nực cười (buồn cười, khôi hài)
  • он мне смешнойон
    tôi thấy nó thật là nực cười (lố bịch, đáng cười, lố)
  • ставить кого-л. в смешнойное положение
    đặt ai vào thế lố bịch, đặt ai vào tình trạng đáng buồn cười

Từ liên quan

смея́тьсяcười; cười nhạoзасмея́тьсяBật cười, phì cườiсмехCườiусмехну́тьсяcười nhếch mép; cười mỉmсмешно́Buồn cười, khôi hài; lố bịch, lố lăngрассмея́тьсяbật cười; phá lên cườiусме́шкаCười gằn, cười mát, cười mỉaнасме́шливоmột cách chế giễu, với vẻ giễu cợtпосмея́тьсяcười; cười, chê cười, chế nhạo, chế giễuусмеха́тьсяCười gằn, cười mát, cười mỉaсмешо́кCười khẽсмеши́тьLàm. . . bật cười, làm. . . phì cười, làm. . . buồn cườiсмешли́выйHay cười, dễ cườiсмехотво́рныйBuồn cười, lố bịchвысме́иватьCười, chế, chế giễu, chế nhạo, cười nhạoнасмеха́тьсяchế, cười, trêu, giễu, trêu đùa; giễu cợt, chế nhạo, chế giễu, nhạo báng, chê cười, đàm tiếuрассмеши́тьLàm. . . bật cười, làm. . . phì cười, cùвы́смеятьchế giễu, cười nhạo, nhạo bángотсмеятьсяcười cho đã, cười thỏa thíchнасмеши́тьLàm. . . buồn cười, làm. . . tức cườiнасме́шникNgười hay giễu cợtнасме́шливостьtính hay chế giễu, tính hay mỉa mai, tính hay châm biếmнасме́шницаkẻ chế giễu, người hay trêu chọcнасме́шничатьchế giễu, nhạo báng, trêu chọcнасмея́тьсяcười hả hê, cười thỏa thích, tha hồ cười; cười nhạo, chế giễu, nhạo báng, chê cườiпересме́шникkẻ chế giễu, người hay cười nhạo, kẻ hay chế giễu; chim nhại, chim hài hước, kẻ chế giễu, chim nhại giọngсмешли́востьHay cười, dễ cườiпо-смешному

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh