насме́шничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chế giễu, nhạo báng, trêu chọc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | насме́шничаю |
| ты | насме́шничаешь |
| он / она / оно | насме́шничает |
| мы | насме́шничаем |
| вы | насме́шничаете |
| они | насме́шничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насме́шничал |
| Giống cái | насме́шничала |
| Giống trung | насме́шничало |
| Số nhiều | насме́шничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насме́шничай |
| Số nhiều | насме́шничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | насме́шничающий | насме́шничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насме́шничая | насмешничав, насмешничавши |