смеши́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể насмеши́тьLàm. . . buồn cười, làm. . . tức cườiрассмеши́тьLàm. . . bật cười, làm. . . phì cười, cù
Nghĩa
- Làm. . . bật cười, làm. . . phì cười, làm. . . buồn cười
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | смешу́ |
| ты | смеши́шь |
| он / она / оно | смеши́т |
| мы | смеши́м |
| вы | смеши́те |
| они | смеша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смеши́л |
| Giống cái | смеши́ла |
| Giống trung | смеши́ло |
| Số nhiều | смеши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смеши́ |
| Số nhiều | смеши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | смеша́щий | смеши́вший |
| Bị động | смеши́мый | смешённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | смеша́ | смешив, смешивши |