смея́ться смеяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cườiвыражать сильные положительные эмоции с помощью смеха
  2. cười nhạoсмеяться над кем-либо
  3. chế giễuнасмехаться
  4. cười
  5. cười nhạo(над кем, над чем, надо мной)
  6. chế nhạo, giễu cợtof

Chia động từ

Hiện tại
ясмею́сь
тысмеёшься
он / она / оносмеётся
мысмеёмся
высмеётесь
онисмею́тся
Quá khứ
Giống đựcсмея́лся
Giống cáiсмея́лась
Giống trungсмея́лось
Số nhiềuсмея́лись
Mệnh lệnh
Số ítсме́йся
Số nhiềuсме́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмею́щийсясмея́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмея́сьсмеявшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa