рассмеши́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm. . . bật cười, làm. . . phì cười, cù
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | рассмешу́ |
| ты | рассмеши́шь |
| он / она / оно | рассмеши́т |
| мы | рассмеши́м |
| вы | рассмеши́те |
| они | рассмеша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рассмеши́л |
| Giống cái | рассмеши́ла |
| Giống trung | рассмеши́ло |
| Số nhiều | рассмеши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рассмеши́ |
| Số nhiều | рассмеши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | рассмеши́вший |
| Bị động | — | рассмешённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | рассмеши́в, рассмешивши |