отсмеяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cười cho đã, cười thỏa thích

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отсмея́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отсмея́вшись