насмеши́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm. . . buồn cười, làm. . . tức cười
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | насмешу́ |
| ты | насмеши́шь |
| он / она / оно | насмеши́т |
| мы | насмеши́м |
| вы | насмеши́те |
| они | насмеша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насмеши́л |
| Giống cái | насмеши́ла |
| Giống trung | насмеши́ло |
| Số nhiều | насмеши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насмеши́ |
| Số nhiều | насмеши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | насмеши́вший |
| Bị động | — | насмешённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | насмеши́в, насмешивши |