пересме́шник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ chế giễu, người hay cười nhạo, kẻ hay chế giễuтот, кто любит высмеивать, вышучивать
- chim nhại, chim hài hước, kẻ chế giễu, chim nhại giọng
- chim nhại, chim hài hước, chim nhại giọngлесная певчая птица
- chim chích, chim giã gạo, chim chích bôngлесная певчая птица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересме́шник | пересме́шники |
| Sinh cách | пересме́шника | пересме́шников |
| Tặng cách | пересме́шнику | пересме́шникам |
| Đối cách | пересме́шника | пересме́шников |
| Công cụ cách | пересме́шником | пересме́шниками |
| Giới cách | пересме́шнике | пересме́шниках |