рука́ рука

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cánh tayверхняя конечность от плеча до запястья
  2. tayкисть и запястье

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрука́ру́ки
Sinh cáchруки́ру́к
Tặng cáchруке́рука́м
Đối cáchру́куру́ки
Công cụ cáchруко́йрука́ми
Giới cáchруке́рука́х

Từ liên quan