вруче́ние вручение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Giao cho, trao cho, đưa cho
  2. giao phó, ủy thác, phó thác, trao phósựперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвруче́ниевруче́ния
Sinh cáchвруче́ниявруче́ний
Tặng cáchвруче́ниювруче́ниям
Đối cáchвруче́ниевруче́ния
Công cụ cáchвруче́ниемвруче́ниями
Giới cáchвруче́ниивруче́ниях

Ví dụ

  • вручение ордена
    [sự] trao tặng huân chương, trao huân chương