ладо́нь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gan bàn tayчасть руки
- lòng bàn tayчасть руки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ладо́нь | ладо́ни |
| Sinh cách | ладо́ни | ладо́ней |
| Tặng cách | ладо́ни | ладо́ням |
| Đối cách | ладо́нь | ладо́ни |
| Công cụ cách | ладо́нью | ладо́нями |
| Giới cách | ладо́ни | ладо́нях |
Ví dụ
- видно как на ладоньиtrông rõ như lòng bàn tay
