ладо́нь ладонь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gan bàn tayчасть руки
  2. lòng bàn tayчасть руки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchладо́ньладо́ни
Sinh cáchладо́ниладо́ней
Tặng cáchладо́ниладо́ням
Đối cáchладо́ньладо́ни
Công cụ cáchладо́ньюладо́нями
Giới cáchладо́ниладо́нях

Ví dụ

  • видно как на ладоньи
    trông rõ như lòng bàn tay

Từ liên quan