кула́к кулак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nắm tayсжатая кисть руки
  2. nắm đấmсжатая кисть руки
  3. quyềnсжатая кисть руки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкула́ккулаки́
Sinh cáchкулака́кулако́в
Tặng cáchкулаку́кулака́м
Đối cáchкула́ккулаки́
Công cụ cáchкулако́мкулака́ми
Giới cáchкулаке́кулака́х