ручно́й
tính từ
Nghĩa
- Lò thủ công
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ручно́й | ручно́е | ручна́я | ручны́е |
| Sinh cách | ручно́го | ручно́го | ручно́й | ручны́х |
| Tặng cách | ручно́му | ручно́му | ручно́й | ручны́м |
| Đối cách | ручно́й | ручно́е | ручну́ю | ручны́е |
| Công cụ cách | ручны́м | ручны́м | ручно́й | ручны́ми |
| Giới cách | ручно́м | ручно́м | ручно́й | ручны́х |


