кисть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bàn tayчасть руки
  2. bút pháp, họa bút, họa pháp, lội vẽискусство живописи
  3. chùmгроздь
  4. chổi lông, bút lông, bút chổiдля краски, клея и т. п.cái
  5. tua, ngù, trái găngукрашениеcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchки́стьки́сти
Sinh cáchки́стикисте́й
Tặng cáchки́стикистя́м
Đối cáchки́стьки́сти
Công cụ cáchки́стьюкистя́ми
Giới cáchки́стикистя́х

Ví dụ

  • тонкая кисть
    bàn tay mảnh dẻ
  • у него смелая кисть
    ông ấy có bút pháp thật bạo
  • кисть винограда
    chùm nho

Từ liên quan