ру́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cán, chuôi, tay cầm, tay nắm, tayрукояткаcái
- quả đấm, quả nắm, nắmкруглая
- quản bút, cán bútдля пераcái
- Tay nhỏ, cánh tay nhỏ, bàn tay nhỏ
- tay, tay dựa, tay ghếу мебели
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ру́чка | ру́чки |
| Sinh cách | ру́чки | ру́чек |
| Tặng cách | ру́чке | ру́чкам |
| Đối cách | ру́чку | ру́чки |
| Công cụ cách | ру́чкой, ру́чкою | ру́чками |
| Giới cách | ру́чке | ру́чках |
