ру́чка ручка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cán, chuôi, tay cầm, tay nắm, tayрукояткаcái
  2. quả đấm, quả nắm, nắmкруглая
  3. quản bút, cán bútдля пераcái
  4. Tay nhỏ, cánh tay nhỏ, bàn tay nhỏ
  5. tay, tay dựa, tay ghếу мебели

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́чкару́чки
Sinh cáchру́чкиру́чек
Tặng cáchру́чкеру́чкам
Đối cáchру́чкуру́чки
Công cụ cáchру́чкой, ру́чкоюру́чками
Giới cáchру́чкеру́чках