рост

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự sinh trưởngin a living organism
  2. sự tăng trưởngувеличение
  3. sự tăngin quantity, prices, etc
  4. sự lớn lênудлинение организма
  5. chiều caoвысота
  6. sự gia tăngувеличение
  7. sự tăngувеличение
  8. tầm vócвысота

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́строста́
Sinh cáchро́старосто́в
Tặng cáchро́стуроста́м
Đối cáchро́строста́
Công cụ cáchро́стомроста́ми
Giới cáchро́стероста́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa